english cocker spaniel

english cocker spaniel

A family walks their English cocker spaniel in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó Cocker Spaniel Anh: "english cocker spaniel" một giống chó kích thước nhỏ, với bộ lông dài, mượt gợn sóng. Giống chó này nguồn gốc từ nước Anh được phát triển ban đầu để phục vụ việc săn bắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The english cocker spaniel is known for its friendly and gentle temperament. (Giống chó Cocker Spaniel Anh nổi tiếng với tính cách thân thiện dịu dàng.)
    • She adopted a beautiful english cocker spaniel from the shelter. ( ấy đã nhận nuôi một chú chó Cocker Spaniel Anh xinh đẹp từ trại cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an english cocker spaniel": chỉ một cá thể thuộc giống chó này.

    • The dog in the park is an english cocker spaniel, not an American one. (Con chó trong công viên giống Cocker Spaniel Anh, không phải giống Mỹ.)
  • "english cocker spaniel breed standard": tiêu chuẩn giống chó Cocker Spaniel Anh (thường được các câu lạc bộ chó cảnh quy định).

    • The english cocker spaniel breed standard requires a well-proportioned body and a silky coat. (Tiêu chuẩn giống chó Cocker Spaniel Anh yêu cầu cơ thể cân đối bộ lông mượt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cocker spaniel (danh từ): giống chó spaniel nói chung, bao gồm cả giống Anh Mỹ.

    • Cocker spaniels are popular family pets. (Chó spaniel Cocker thú cưng gia đình phổ biến.)
  • American cocker spaniel (danh từ): giống chó Cocker Spaniel Mỹ, kích thước nhỏ hơn lông dài hơn so với giống Anh.

    • The American cocker spaniel has a more rounded head than the english cocker spaniel. (Giống chó Cocker Spaniel Mỹ đầu tròn hơn so với giống Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cocker spaniel (Anh): thuật ngữ ngắn gọn hơn nhưng vẫn chỉ cùng giống chó này.
    • He owns a cocker spaniel from England. (Anh ấy sở hữu một chú chó spaniel Cocker từ Anh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "english cocker spaniel".
Thành ngữ liên quan
  • "A loyal companion like an english cocker spaniel": một người bạn đồng hành trung thành, thường dùng để so sánh với tính cách trung thành của giống chó này.
    • She is a loyal companion like an english cocker spaniel, always by my side. ( ấy một người bạn đồng hành trung thành như một chú chó Cocker Spaniel Anh, luônbên cạnh tôi.)